Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến


LH ĐẶT MÁY TOÀN QUỐC:

HOTLINE:

0978.259.259

0912.816.845

Thống kê

+ Tổng số lượt truy cập: 4214175

+ Tổng số xem trong tháng: 64937

+ Tổng số xem trong ngày: 4437

+ Đang trực tuyến: 315

Đối tác - Khách hàng
Động cơ thủy Weichai CW6200
Động cơ thủy Weichai CW6200
Giá: Liên hệ
Tình trạng: Mới 100%

Động cơ thủy Weichai CW6200 là dòng động cơ trung tốc được nghiên cứu phát triển độc lập bởi Weichai trên nền tảng động cơ diesel MAN 20/27. Dòng động cơ gồm có động cơ 6/8 xi lanh thẳng hàng và 12/16 xi lanh kiểu chữ V,  động cơ bốn thì, phun trực tiếp.  CW200 sử dụng công nghệ tiên tiến và có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, trọng lượng nhẹ, độ tin cậy cao và lượng khí thải thấp, được tối ưu hóa thiết kế theo nhu cầu thị trường khác nhau.

Động cơ thủy Weichai CW6200 – Mô-men lớn, bền bỉ, tối ưu cho tàu tải nặng & hành trình dài Weichai CW6200 là động cơ diesel thủy 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích khoảng 50,9 L (bore × stroke 200 × 270 mm), thuộc nhóm động cơ trung tốc cho tàu sông và tàu ven biển. Nhờ cấu hình Turbo Aftercooled (TA), buồng đốt tối ưu và kết cấu cơ khí vững chắc, CW6200 mang lại mô-men lớn ở tua thấp, hành trình êm ái, mức tiêu hao ổn định và độ bền cao khi vận hành dài giờ – đúng chất “máy làm việc”. 1️ Lợi ích nổi bật của động cơ thủy Weichai CW6200  Tiết kiệm nhiên liệu – vận hành ổn định

  • Động cơ trung tốc, mô-men tốt tại 750 / 900 / 1000 rpm
  • Hiệu quả cao khi ghép đúng hộp số & chân vịt
  • Phù hợp tàu chạy tải nặng, hành trình dài, ít dừng nghỉ

 Bền bỉ – dễ bảo trì

  • Bố trí lọc – bơm – turbo dễ tiếp cận
  • Kết cấu cơ khí đơn giản, chịu tải tốt
  • Phụ tùng phổ biến, quy trình bảo dưỡng rõ ràng

 Dải công suất linh hoạt

  • Công suất tham khảo ≈612 – 1126 HP (≈456 – 828 kW)
  • Dễ lựa chọn cho tàu khách, tàu cá, tàu công vụ, tàu vận tải sông

 Tiêu chuẩn hàng hải

  • Đạt IMO Tier II (áp dụng tùy model)
  • Nhiên liệu mặc định DO / MGO
  • HFO: hỗ trợ theo cấu hình – cần xác nhận theo mã model

2️ Bảng chọn model Weichai CW6200 theo RPM (tham khảo) Dữ liệu tham khảo theo datasheet. Công suất và mã có thể thay đổi theo phiên bản & điều kiện thử nghiệm.

RPM định mức Model gợi ý Công suất tham khảo Nạp khí Gợi ý ứng dụng
750 CW6200ZC-7 ≈612 HP (≈450 kW) TA Tải nặng, kéo lưới, hành trình chậm
900 CW6200ZC-5 ≈734 HP (≈540 kW) TA Tàu cá / tàu khách thân vừa – lớn
1000 XCW6200ZC-1 ≈979 HP (≈720 kW) TA Nhu cầu công suất cao, chạy nhanh
1000 CW6200ZC (biến thể cao) ≈1102–1126 HP (≈810–828 kW) TA Biên công suất trên của CW6200

Chú giải:

  • T: Turbo
  • TA: Turbo + làm mát khí nạp

Mẹo chọn nhanh: Chốt RPM vận hành chính, sau đó mới khớp model – tỷ số truyền – chân vịt để đạt hiệu suất đẩy tối ưu và giảm tiêu hao nhiên liệu.

3️ Thông số kỹ thuật lõi – Weichai CW6200

  • Cấu hình: 6 xi-lanh thẳng hàng, 4 thì
  • Tăng áp: Turbo Aftercooled (TA)
  • Bore × Stroke: 200 × 270 mm
  • Dung tích: ≈ 50,9 L
  • RPM định mức: 750 / 900 / 1000 rpm
  • Nhiên liệu: DO / MGO (HFO tùy cấu hình)
  • Khởi động: Điện hoặc khí nén (tùy chọn)
  • Kích thước (tham khảo): ≈ 2928 × 1736 × 2412 mm
  • Khối lượng: ≈ 6,3 – 6,5 tấn
  • Chuẩn khí thải: IMO Tier II (tùy phiên bản)
  • TBO: Dài nếu bảo dưỡng đúng quy trình

4️ So sánh nhanh dòng động cơ Weichai CW200

Mẫu CW6200 CW8200 CW12V200 CW16V200
Số xy-lanh 6 thẳng hàng 8 thẳng hàng 12 chữ V 16 chữ V
Dung tích (L) 50.9 67.9 101.8 135.7
SFC (g/kW·h) ≤200 ≤200 ≤200 ≤200
Trọng lượng (kg) 6500 7800 10900 13680
Thời gian đại tu (h) 20.000 20.000 20.000 20.000

  5️ Ứng dụng & cách chọn cấu hình CW6200 Ứng dụng phù hợp

  • Tàu khách, tàu du lịch sông
  • Tàu cá kéo lưới, tàu dịch vụ hậu cần
  • Tàu công vụ, tuần tra
  • Tàu vận tải sông – ven biển cần mô-men lớn & độ bền cao

Nguyên tắc chọn nhanh

  • 750 – 900 rpm: → Ưu tiên lực kéo, tiết kiệm, tải nặng
  • 1000 rpm: → Tốc độ hành trình cao hơn, phản ứng ga tốt

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Ghép tỷ số truyền & chân vịt đúng đường cong công suất – mô-men
  • Tránh cavitation, giảm rung – ồn
  • Đảm bảo thông gió khoang máy, nước làm mát đúng chuẩn
  • Chạy thử, đo rpm – nhiệt độ – áp suất – khói để tinh chỉnh

Gửi kích thước hầm máy, tải chở và tốc độ mục tiêu để nhận cấu hình CW6200 tối ưu.

6️ Lắp đặt – bảo hành – tài liệu Lắp đặt & vận hành ban đầu

  • Đệm chân máy đúng tải
  • Căn đồng trục chính xác để giảm rung và mòn
  • Chạy rà đầu kỳ, thay dầu – lọc đúng khuyến nghị

Bảo hành & dịch vụ

  • Bảo hành theo chính sách tại thời điểm đặt hàng
  • Hỗ trợ căn trục – chạy thử
  • Cung cấp phụ tùng chính hãng & lịch bảo dưỡng định kỳ

Tài liệu kỹ thuật

  • Datasheet & brochure PDF
  • Biểu đồ công suất – mô-men – tiêu hao
  • Bản vẽ lắp đặt chi tiết theo model

7️ Liên hệ & nhận báo giá

Hotline / Zalo: 0978 259 259

Email: dongcothuynanibi@gmail.com

Địa chỉ:

  • Số 5, ngách 204/9 Kim Giang, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai, Hà Nội
  • VPGD: Tổ 11, Thôn Bãi, P. Thanh Trì, Q. Hoàng Mai, Hà Nội

Nhấn “Nhận báo giá PDF” hoặc “Gửi cấu hình tàu” để nhận:

  • Đề xuất CW6200 + hộp số + trục + chân vịt đồng bộ
  • Báo giá chi tiết
  • Lịch giao hàng & phương án lắp đặt

FAQ – Câu hỏi thường gặp CW6200 phù hợp tàu nào?

→ Tàu cần mô-men lớn, chạy dài giờ: tàu khách, tàu cá kéo lưới, tàu công vụ.

Chọn 750/900 hay 1000 rpm?

→ 750–900 rpm cho tải nặng & tiết kiệm; 1000 rpm cho tốc độ hành trình cao hơn.

CW6200 có dùng HFO không?

→ Có thể, tùy cấu hình model & option hệ nhiên liệu. Mặc định DO/MGO.

Bảo trì có phức tạp không?

→ Không. Bố trí hợp lý, phụ tùng phổ biến, bảo dưỡng đúng lịch là máy rất “trâu”.

Có gói đồng bộ hộp số – chân vịt không?

→ Có. Đồng bộ giúp tăng lực đẩy, giảm rung ồn và tiết kiệm nhiên liệu.  

Mẫu Công suất Vòng tua Nhiên liệu
HP kW RPM
CW6200ZC-7 612 450 750 MGO /HFO
CW6200ZC-5 734 540 900 MGO /HFO
XCW6200ZC-5 734 540 750 MGO /HFO
CW6200ZC 816 600 1000 MGO /HFO
XCW6200ZC-51 816 600 750 HFO
XCW6200ZC-4 881 648 900 MGO /HFO
XCW6200ZC 949 698 1000 MGO /HFO
XCW6200ZC-1 979 720 1000 MGO /HFO
XCW6200ZC-10 1102 810 1000 MGO
XCW6200ZC-2 1126 828 1000 MGO
CW8200ZC-9 979 720 900 MGO /HFO
CW8200ZC 1088 800 1000 MGO /HFO
CW8200ZC-4 1175 864 900 MGO /HFO
XCW8200ZC 1262 928 1000 MGO /HFO
XCW8200ZC-1 1306 960 1000 MGO /HFO
XCW8200ZC-10 1401 1030 1000 MDO
CW12V200ZC-2 1469 1080 900 MGO /HFO
CW12V200ZC 1632 1200 1000 MGO /HFO
XCW12V200ZC-4 1763 1296 900 MGO /HFO
XCW12V200ZC 1893 1392 1000 MGO /HFO
XCW12V200ZC-1 1958 1440 1000 MGO /HFO
CW16V200ZC-8 1958 1440 900 MGO /HFO
CW16V200ZC-6 2176 1600 1000 MGO /HFO
CW16V200ZC 2394 1760 1000 MGO

Ghi chúMGO: dầu khí biển ; HFO: Dầu thô nặng  

Kích thước lắp đạt Động cơ diesel thủy hệ CW6200

Kích vào ảnh hoặc lưu vào máy để phóng to.

Facebook Zalo