1. Giới thiệu Động cơ thủy Weichai WP3N
Động cơ thủy Weichai WP3N là dòng động cơ diesel hàng hải thế hệ mới, 4 xi-lanh thẳng hàng, 4 kỳ, sử dụng công nghệ phun nhiên liệu common rail điện tử áp suất cao. Với dải công suất từ 85 đến 118 kW (115 – 160 Ps), WP3N được thiết kế tối ưu cho các loại tàu vừa và nhỏ: tàu cá, tàu khách, tàu cao tốc, tàu công vụ và phương tiện vận tải thủy nội địa.
Kế thừa nền tảng động cơ cao cấp của Weichai cùng hệ thống nhà cung ứng đạt chuẩn quốc tế, WP3N mang đến sự kết hợp hiếm có giữa kích thước nhỏ gọn, độ tin cậy cao, vận hành êm và chi phí nhiên liệu thấp – đáp ứng tốt yêu cầu khai thác liên tục trong môi trường hàng hải khắc nghiệt.
Dòng WP3N phù hợp làm máy chính hoặc máy phụ cho:
- Tàu cá, tàu đánh bắt xa bờ
- Tàu khách, tàu du lịch cỡ vừa và nhỏ
- Tàu cao tốc, xuồng cao tốc
- Tàu công vụ, tàu tuần tra
- Phương tiện vận tải thủy nội địa và ven biển

2. Ưu điểm nổi bật của động cơ Weichai WP3N
- Công nghệ common rail điện tử: kiểm soát chính xác lượng phun, áp suất phun cao, dải vận hành kinh tế rộng, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng tốc mạnh mẽ.
- Vận hành êm – giảm rung ồn (NVH): thiết kế giảm ồn cho nắp buồng bánh răng, nắp xi-lanh và vỏ bánh đà kín; kết cấu tấm gia cường thân máy và chốt piston lệch tâm giúp giảm rung tốt hơn so với các sản phẩm cùng phân khúc.
- Nhỏ gọn – dễ lắp đặt: trọng lượng khô chỉ 390 kg, kích thước cô đọng, phù hợp khoang máy hạn chế của tàu vừa và nhỏ.
- Độ tin cậy cao: lắp ráp trong xưởng vô trùng, kiểm soát nhiệt độ ổn định, thử nghiệm trên băng thử độ chính xác cao.
- Cấu hình linh hoạt: tùy chọn bơm nước biển, đệm giảm chấn, đồng hồ thông minh kết nối Internet… theo nhu cầu từng chủ tàu.
- Khởi động điện tin cậy, sẵn sàng vận hành ngay cả trong điều kiện làm việc liên tục.
3.Bảng thông số nhanh Weichai WP3N
| Hạng mục | Thông số |
| Kiểu bố trí | Xi-lanh thẳng hàng |
| Số xi-lanh | 4 |
| Dung tích công tác | 3 lít |
| Phương pháp khởi động | Khởi động điện |
| Chiều quay (nhìn từ phía bánh đà) | Ngược chiều kim đồng hồ |
4.Kích thước & khối lượng động cơ thủy Weichai WP2.3N
| Dài L (mm) | Rộng W (mm) | Cao H (mm) | Cao H* (mm) | Khối lượng khô (kg) |
| 937 | 690 | 775 | 800 | 390 |
Thông số kỹ thuật
| Model | Công suất (kW) | Công suất (Ps) | Vòng tua (rpm) | Phương pháp nạp khí |
| WP3NC115-30E220 | 85 | 115 | 3000 | TA |
| WP3NC130-30E220 | 95 | 130 | 3000 | TA |
| WP3NC150-30E220 | 110 | 150 | 3000 | TA |
| WP3NC160-30E220 | 118 | 160 | 3000 | TA |
Ghi chú: NA: Nạp khí tự nhiên ; T: Turbo tăng áp ; TA: Turbo tăng áp làm mát khí nạp
Kích thước & khối lượng động cơ thủy Weichai WP2.3N
| Dài L (mm) | Rộng W (mm) | Cao H (mm) | Cao H* (mm) | Khối lượng khô (kg) |
| 937 | 690 | 775 | 800 | 390 |
Click vào ảnh hoặc lưu vào máy để phóng to.

